SỬ KÝ STUDIO
Lịch sử Việt Nam

Các thời kỳ

Sáu giai đoạn từ Văn Lang – Âu Lạc đến ngày thống nhất, kèm những phân tích sâu về nguyên nhân và hệ quả.

Trống đồng Ngọc Lũ
Trống đồng Ngọc Lũ, văn hóa Đông Sơn

Văn LangÂu Lạc

I  ·  khoảng thế kỷ 7 – 179 TCN

Theo truyền thuyết, các vua Hùng dựng nước Văn Lang, đóng đô ở Phong Châu. Cư dân Đông Sơn trồng lúa nước và đúc trống đồng tinh xảo. Năm 257 TCN (theo truyền thống), An Dương Vương lập nước Âu Lạc, đóng đô ở Cổ Loa; đến năm 179 TCN, Triệu Đà chiếm Âu Lạc.

Các
thời
kỳLịch sử Việt Nam
từ Văn Lang đến 1976

Bắcthuộc

II  ·  179 TCN – 938

Hơn một nghìn năm chịu sự cai trị của các triều đại phương Bắc, người Việt vẫn giữ tiếng nói, phong tục và liên tục nổi dậy.

  • 40Hai Bà Trưng khởi nghĩa, xưng vương
  • 248Bà Triệu nổi dậy ở Cửu Chân
  • 544Lý Bí lập nước Vạn Xuân
  • 938Ngô Quyền thắng trận Bạch Đằng
Cổng Văn Miếu, Hà Nội
Cổng Văn Miếu, Hà Nội

Các triềuđộc lập

III  ·  938 – 1789

Từ Ngô, Đinh, Tiền Lê đến Lý, Trần, Lê: dựng kinh đô, mở khoa cử và ba lần đánh bại quân Mông–Nguyên.

  • 1010Dời đô ra Thăng Long
  • 1288Trần Hưng Đạo thắng trên sông Bạch Đằng
  • 1428Lê Lợi lên ngôi, Nguyễn Trãi viết Bình Ngô đại cáo
  • 1789Quang Trung đại phá quân Thanh

TriềuNguyễn

IV  ·  1802 – 1945

Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long và đóng đô ở Huế. Triều Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng, để lại quần thể kinh thành Huế đồ sộ; quốc hiệu Việt Nam được đặt năm 1804 và vua Bảo Đại thoái vị năm 1945.

Ngọ Môn, Huế
Ngọ Môn, Hoàng thành Huế
Pháp chiếm Sài Gòn, 1859
Chiếm Sài Gòn, 1859 — A. Morel-Fatio

Phápthuộc

V  ·  1858 – 1945

Pháp nổ súng ở Đà Nẵng năm 1858 và chiếm dần cả nước. Hiệp ước Giáp Thân (1884) đặt nền bảo hộ; các phong trào Cần Vương, Đông Du nối tiếp nhau, đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930.

Quảng trường Ba Đình, 2/9/1945Độc lập

Thốngnhất

VI  ·  1945 – 1976

Cách mạng Tháng Tám mở ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ (1954), Hiệp định Paris (1973) và ngày giải phóng miền Nam 30/4/1975, đất nước thống nhất năm 1976.

Phân tích

Nhìn sâu hơn: vì sao và hệ quả

A.01  ·  Thời Bắc thuộc

Vì sao người Việt không bị đồng hóa sau hơn một nghìn năm?

Từ năm 179 TCN đến 938, đất Việt nằm dưới sự cai trị của các triều đại phương Bắc. Chính quyền đô hộ mang theo chữ Hán, Nho giáo, luật lệ và dân di cư, nhưng cư dân bản địa vẫn giữ được ba trụ cột: tiếng nói, nền nông nghiệp lúa nước gắn với làng xã, và ký ức chung về cội nguồn.

Người Việt không chỉ chống lại mà còn chọn lọc tiếp nhận: mượn nhiều từ Hán nhưng đọc theo âm Việt, sau này sáng tạo chữ Nôm để viết tiếng mẹ đẻ. Những cuộc nổi dậy (Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí, Khúc Thừa Dụ, Ngô Quyền) cũng cho thấy ý thức cộng đồng không bị dập tắt, và có những quãng tự chủ ngắn xen giữa.

Điểm chốtSức bền của bản sắc đến từ đời sống làng xã và tiếng nói hằng ngày, không chỉ từ các cuộc khởi nghĩa.
A.02  ·  Thời phong kiến độc lập

Vì sao một nước nhỏ ba lần thắng đế quốc Mông–Nguyên?

Nhà Trần đối đầu với đạo quân từng thống trị phần lớn lục địa Á–Âu (các năm 1258, 1285, 1288). Chìa khóa nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố: tổ chức toàn dân (hội nghị Diên Hồng, “vườn không nhà trống”), rút lui chiến lược để kéo dài tuyến tiếp tế của địch, và chọn địa hình có lợi.

Trận Bạch Đằng 1288 là ví dụ điển hình: Trần Hưng Đạo cho cắm cọc gỗ bịt sắt dưới lòng sông, nhử thuyền địch vào lúc triều lên rồi đánh khi nước rút, tận dụng quy luật thủy triều mà Ngô Quyền từng dùng năm 938. Sau chiến thắng, triều Trần vẫn khôn khéo giữ quan hệ ngoại giao để tránh chiến tranh kéo dài.

Điểm chốtThắng bằng thế trận, địa hình và sự đồng lòng, chứ không bằng sức mạnh vũ khí.
A.03  ·  Thời Lê sơ

“Đánh vào lòng người”: Lam Sơn và Bình Ngô đại cáo

Sau khi nhà Hồ sụp đổ (1407), nhà Minh đặt ách đô hộ trong hai mươi năm. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) do Lê Lợi lãnh đạo, với Nguyễn Trãi làm quân sư, thắng lợi nhờ lấy dân làm gốc, dùng chiến tranh du kích rồi chuyển sang đánh lớn, kết hợp “tâm công” để thuyết phục và làm tan rã quân địch.

Năm 1428 Bình Ngô đại cáo ra đời, được coi là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai: khẳng định nước Đại Việt có lãnh thổ, văn hiến, phong tục và lịch sử riêng, ngang hàng với các triều đại phương Bắc.

Điểm chốtĐộc lập không chỉ là chiến thắng quân sự mà còn là một lập luận về bản sắc quốc gia.
A.04  ·  Thế kỷ 19

Vì sao triều Nguyễn không giữ được độc lập?

Nguyên nhân sâu xa là cuộc bành trướng thực dân của các cường quốc châu Âu, cộng với sự chênh lệch kỹ thuật: tàu hơi nước, súng trường và đại bác Pháp vượt trội. Nhưng yếu tố bên trong cũng quan trọng: kinh tế nông nghiệp trì trệ, nông dân nổi dậy khắp nơi, chính sách hạn chế buôn bán với nước ngoài và cấm đạo gắt gao.

Những đề nghị canh tân như của Nguyễn Trường Tộ không được thực hiện, trong khi Nhật Bản thực hiện cải cách Minh Trị từ năm 1868 để tự cường. Sử học vẫn còn tranh luận về mức độ trách nhiệm của triều đình, song đa số đều nhấn mạnh đây trước hết là một cuộc xâm lược.

Điểm chốtMất nước là kết quả của sức ép bên ngoài cộng với khả năng cải cách bên trong quá yếu.

Lưu ý: các phân tích trên tổng hợp từ kiến thức sử học phổ thông; nhiều vấn đề, như trách nhiệm của triều Nguyễn hay con số nạn đói, vẫn còn tranh luận và cần đối chiếu với giáo trình, công trình nghiên cứu trước khi dùng cho mục đích học thuật.

Xem tiếp: dòng thời gian

Mười hai cột mốc và các phân tích về thời cận đại.

Dòng thời gian →Về trang chủ